Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tìm kiếm" (1)

tìm kiếm
phát
Tiếng Anh Động từfind for
Từ vựng của tôi
Tôi tìm kiếm việc làm mới.
I look for a new job.

swap_horiz Từ liên quan "tìm kiếm" (2)

tìm kiếm thông tin
Tiếng Anh Cụm từsearch for information
Từ vựng của tôi
Tôi đang tìm kiếm thông tin về du lịch Nhật Bản.
I’m searching for information about traveling in Japan.
tìm kiếm cứu hộ
Tiếng Anh Cụm từSearch and rescue
Từ vựng của tôi
Triton tham gia hoạt động tìm kiếm cứu hộ và hỗ trợ trinh sát cơ P-8A Poseidon.
Triton participates in search and rescue operations and supports P-8A Poseidon reconnaissance aircraft.

format_quote Cụm từ "tìm kiếm" (10)

Tôi tìm kiếm việc làm mới.
I look for a new job.
Tôi đang tìm kiếm thông tin về du lịch Nhật Bản.
I’m searching for information about traveling in Japan.
Chúng ta cần tìm kiếm giải pháp tối ưu để giảm thiểu chi phí.
We need to find the optimal solution to minimize costs.
Chúng ta cần mở rộng phạm vi tìm kiếm.
We need to expand the search scope.
Các nhà ngoại giao đã thương lượng suốt đêm để tìm kiếm giải pháp.
Diplomats negotiated all night to find a solution.
Triton tham gia hoạt động tìm kiếm cứu hộ và hỗ trợ trinh sát cơ P-8A Poseidon.
Triton participates in search and rescue operations and supports P-8A Poseidon reconnaissance aircraft.
Họ đang tìm kiếm một giải pháp đa phương cho cuộc khủng hoảng.
They are seeking a multilateral solution to the crisis.
Người còn lại đang được tìm kiếm tích cực.
The remaining person is being actively searched for.
Công tác tìm kiếm gặp khó khăn do biển động mạnh.
Search operations were difficult due to the very rough sea.
Nhiều người cố gắng vượt biên để tìm kiếm cuộc sống tốt đẹp hơn.
Many people try to cross the border to seek a better life.